Công cụ Chuyển đổi Kích cỡ Giày
Chuyển đổi kích cỡ giày giữa US, UK, EU, và CM.
| US Men | US Women | UK | EU | CM (foot length) |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 7.5 | 5.5 | 38.5 | 24 |
| 6.5 | 8 | 6 | 39 | 24.5 |
| 7 | 8.5 | 6.5 | 40 | 25 |
| 7.5 | 9 | 7 | 40.5 | 25.5 |
| 8 | 9.5 | 7.5 | 41 | 26 |
| 8.5 | 10 | 8 | 42 | 26.5 |
| 9 | 10.5 | 8.5 | 42.5 | 27 |
| 9.5 | 11 | 9 | 43 | 27.5 |
| 10 | 11.5 | 9.5 | 44 | 28 |
| 10.5 | 12 | 10 | 44.5 | 28.5 |
| 11 | 12.5 | 10.5 | 45 | 29 |
| 11.5 | 13 | 11 | 45.5 | 29.5 |
| 12 | 13.5 | 11.5 | 46 | 30 |
| 13 | 14.5 | 12.5 | 47 | 31 |
How to use Công cụ Chuyển đổi Kích cỡ Giày
1
Nhập Kích Cỡ Giày Của Bạn
Nhập kích thước giày của bạn theo hệ thống US, UK, EU hoặc CM. Nhấp vào nút tương ứng để chọn hệ thống kích thước.
2
Chọn Tùy chọn Chuyển đổi
Chọn hệ thống kích thước bạn muốn chuyển đổi từ menu thả xuống. Bạn có thể chuyển đổi giữa US, UK, EU và CM.
3
Lấy Kích Thước Đã Chuyển Đổi
Nhấp vào nút 'Convert' để lấy kích thước tương đương trong hệ thống đã chọn. Sau đó, bạn có thể sử dụng kích thước này để mua giày hoặc so sánh kích thước giữa các thương hiệu.